泉門
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tuyền môn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
泉門 nghĩa là thóp, mỏ ác.
Nghĩa của 泉門
Danh từ
- Thóp, mỏ ác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ soft spot (in the skull of an infant); fontanelle; fontanel
- Danh từ gates of Hades; entrance to the underworld
Câu hỏi thường gặp
泉門 nghĩa là gì?
泉門 (danh từ) nghĩa là thóp, mỏ ác.
泉門 đọc là gì?
泉門 đọc là せんもん (romaji: senmon).
Âm Hán Việt của 泉門 là gì?
Âm Hán Việt của 泉門 là "tuyền môn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.