TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

泉門(せんもん)

せんもんsenmon giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TUYỀN MÔN 泉 tuyền·門 môn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tuyền môn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

泉門 nghĩa là thóp, mỏ ác.

Nghĩa của 泉門

Danh từ

  1. Thóp, mỏ ác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ soft spot (in the skull of an infant); fontanelle; fontanel
  • Danh từ gates of Hades; entrance to the underworld

Câu hỏi thường gặp

泉門 nghĩa là gì?

泉門 (danh từ) nghĩa là thóp, mỏ ác.

泉門 đọc là gì?

泉門 đọc là せんもん (romaji: senmon).

Âm Hán Việt của 泉門 là gì?

Âm Hán Việt của 泉門 là "tuyền môn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.