TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一門(いちもん)

từ thông dụng
いちもんichimon giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT MÔN 一 nhất·門 môn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất môn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

一門 nghĩa là thị tộc.

Nghĩa của 一門

Danh từ

  1. Thị tộc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ family; clan; kin
  • Danh từ sect; school; adherents; followers; disciples
  • Danh từ group of related sumo stables

Câu hỏi thường gặp

一門 nghĩa là gì?

一門 (danh từ) nghĩa là thị tộc.

一門 đọc là gì?

一門 đọc là いちもん (romaji: ichimon).

Âm Hán Việt của 一門 là gì?

Âm Hán Việt của 一門 là "nhất môn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.