TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

水門(すいもん)

すいもんsuimon giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦY MÔN 水 thủy·門 môn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủy môn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

水門 nghĩa là cống.

Nghĩa của 水門

Danh từ

  1. Cống.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sluice gate; water gate; flood gate

Câu hỏi thường gặp

水門 nghĩa là gì?

水門 (danh từ) nghĩa là cống.

水門 đọc là gì?

水門 đọc là すいもん (romaji: suimon).

Âm Hán Việt của 水門 là gì?

Âm Hán Việt của 水門 là "thủy môn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.