込む
込む nghĩa là đông, chật.
Nghĩa của 込む
Động từ
- Đông, chật (người)
Cách chia của 込む
| Thể lịch sự (ます) | 込みます |
| Thể て | 込んで |
| Quá khứ (た) | 込んだ |
| Phủ định (ない) | 込まない |
| Khả năng | 込める |
| Ý chí (よう) | 込もう |
| Điều kiện (ば) | 込めば |
| Bị động | 込まれる |
| Sai khiến | 込ませる |
| Mệnh lệnh | 込め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 込む
Từ ghép có 込む
Câu ví dụ với 込む
- もし車の数が増えると、道路はひどく込むことになるだろう。 Nếu số lượng ô tô tăng lên, lưu lượng giao thông cũng sẽ tăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193600
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be crowded; to be packed; to be congested; to be thronged (with)
- Động từ to be complex; to be intricate
- Hậu tố to go into; to go in; to put into
- Hậu tố to become (completely)
- Hậu tố to do thoroughly; to do sufficiently
- Hậu tố to remain (silent, seated, etc.); to stay ...
Câu hỏi thường gặp
込む nghĩa là gì?
込む (động từ) nghĩa là đông, chật.
込む đọc là gì?
込む đọc là こむ (romaji: komu).