TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

混(こ)む

JLPT N1 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
こむkomu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 混 hỗn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 混む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be crowded; to be packed; to be congested; to be thronged (with)

Cách chia của 混む

Thể lịch sự (ます)混みます
Thể て混んで
Quá khứ (た)混んだ
Phủ định (ない)混まない
Khả năng混める
Ý chí (よう)混もう
Điều kiện (ば)混めば
Bị động混まれる
Sai khiến混ませる
Mệnh lệnh混め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 混む

Câu ví dụ với 混む

  • いつもあのお店は混んでいるけど、今日は席をリザーブしてあるから大丈夫。 Cửa hàng đó lúc nào cũng đông nhưng tôi đã đặt chỗ trước nên không sao đâu.Tatoeba #228771
  • その公園は子供を連れた人々で混み合っていた。 Công viên rất đông người lớn và trẻ con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #210751

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.