込める
込める nghĩa là bao.
Nghĩa của 込める
Động từ
- Bao.
Cách viết khác: 籠める, 篭める, 罩める
Cách chia của 込める
| Thể lịch sự (ます) | 込めます |
| Thể て | 込めて |
| Quá khứ (た) | 込めた |
| Phủ định (ない) | 込めない |
| Khả năng | 込められる |
| Ý chí (よう) | 込めよう |
| Điều kiện (ば) | 込めれば |
| Bị động | 込められる |
| Sai khiến | 込めさせる |
| Mệnh lệnh | 込めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 込める
- 閉じ込める — Bỏ tù.
Câu ví dụ với 込める
- 彼女は憎しみをこめて彼を見た。 Cô ấy đã nhìn anh ấy với sự căm ghét.Tatoeba #88155
- いろいろ考えてみると私の主観ですが、プレゼントはどれだけ気持ちがこめられているかで価値がかわってくるのだと思います。 Sau khi suy nghĩ rất nhiều, và đây chỉ là ý kiến của riêng tôi tôi, nhưng tôi nghĩ giá trị của một món quà sẽ thay đổi tùy thuộc vào việc có bao nhiêu tình cảm được đặt vào trong món quà đó.Tatoeba #74753
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to load (a gun, etc.); to charge
- Động từ to put into (e.g. emotion, effort)
- Động từ to include (e.g. tax in a sales price)
- Động từ to hang over; to shroud; to enshroud; to envelop; to screen
Câu hỏi thường gặp
込める nghĩa là gì?
込める (động từ) nghĩa là bao.
込める đọc là gì?
込める đọc là こめる (romaji: komeru).