丸め込む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
丸め込む nghĩa là dỗ, tán, phỉnh.
Nghĩa của 丸め込む
Động từ
- Dỗ, tán, phỉnh.
Cách viết khác: 丸めこむ
Cách chia của 丸め込む
| Thể lịch sự (ます) | 丸め込みます |
| Thể て | 丸め込んで |
| Quá khứ (た) | 丸め込んだ |
| Phủ định (ない) | 丸め込まない |
| Khả năng | 丸め込める |
| Ý chí (よう) | 丸め込もう |
| Điều kiện (ば) | 丸め込めば |
| Bị động | 丸め込まれる |
| Sai khiến | 丸め込ませる |
| Mệnh lệnh | 丸め込め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 丸め込む
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to coax; to cajole; to wheedle; to win over; to seduce
- Động từ to roll up and put into (something); to bundle up
Câu hỏi thường gặp
丸め込む nghĩa là gì?
丸め込む (động từ) nghĩa là dỗ, tán, phỉnh.
丸め込む đọc là gì?
丸め込む đọc là まるめこむ (romaji: marumekomu).