吸い込む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
吸い込む nghĩa là hít.
Nghĩa của 吸い込む
Động từ
- Hít.
Cách viết khác: 吸込む, 吸いこむ
Cách chia của 吸い込む
| Thể lịch sự (ます) | 吸い込みます |
| Thể て | 吸い込んで |
| Quá khứ (た) | 吸い込んだ |
| Phủ định (ない) | 吸い込まない |
| Khả năng | 吸い込める |
| Ý chí (よう) | 吸い込もう |
| Điều kiện (ば) | 吸い込めば |
| Bị động | 吸い込まれる |
| Sai khiến | 吸い込ませる |
| Mệnh lệnh | 吸い込め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 吸い込む
- 私は庭の花の香りを胸一杯に吸い込んだ。 Tôi nghe mùi hoa thơm trong vườn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #154970
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to inhale; to breathe in; to suck up; to soak up; to absorb
- Động từ to swallow up (in a crowd, whirlpool, the darkness, etc.); to suck in
Câu hỏi thường gặp
吸い込む nghĩa là gì?
吸い込む (động từ) nghĩa là hít.
吸い込む đọc là gì?
吸い込む đọc là すいこむ (romaji: suikomu).