TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

積(つ)み込(こ)む

từ thông dụng
つみこむtsumikomu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 積 tích·込 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

積み込む nghĩa là chất.

Nghĩa của 積み込む

Động từ

  1. Chất.

Cách viết khác: 積込む

Cách chia của 積み込む

Thể lịch sự (ます)積み込みます
Thể て積み込んで
Quá khứ (た)積み込んだ
Phủ định (ない)積み込まない
Khả năng積み込める
Ý chí (よう)積み込もう
Điều kiện (ば)積み込めば
Bị động積み込まれる
Sai khiến積み込ませる
Mệnh lệnh積み込め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to load (with goods, cargo); to put on board; to stow aboard

Câu hỏi thường gặp

積み込む nghĩa là gì?

積み込む (động từ) nghĩa là chất.

積み込む đọc là gì?

積み込む đọc là つみこむ (romaji: tsumikomu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.