埋め込む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
埋め込む nghĩa là ấn, đóng.
Nghĩa của 埋め込む
Động từ
- Ấn, đóng.
Cách viết khác: 埋めこむ, 埋込む, うめ込む
Cách chia của 埋め込む
| Thể lịch sự (ます) | 埋め込みます |
| Thể て | 埋め込んで |
| Quá khứ (た) | 埋め込んだ |
| Phủ định (ない) | 埋め込まない |
| Khả năng | 埋め込める |
| Ý chí (よう) | 埋め込もう |
| Điều kiện (ば) | 埋め込めば |
| Bị động | 埋め込まれる |
| Sai khiến | 埋め込ませる |
| Mệnh lệnh | 埋め込め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bury; to embed; to implant
Câu hỏi thường gặp
埋め込む nghĩa là gì?
埋め込む (động từ) nghĩa là ấn, đóng.
埋め込む đọc là gì?
埋め込む đọc là うめこむ (romaji: umekomu).