TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

埋(う)め込(こ)む

うめこむumekomu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 埋 mai·込 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

埋め込む nghĩa là ấn, đóng.

Nghĩa của 埋め込む

Động từ

  1. Ấn, đóng.

Cách viết khác: 埋めこむ, 埋込む, うめ込む

Cách chia của 埋め込む

Thể lịch sự (ます)埋め込みます
Thể て埋め込んで
Quá khứ (た)埋め込んだ
Phủ định (ない)埋め込まない
Khả năng埋め込める
Ý chí (よう)埋め込もう
Điều kiện (ば)埋め込めば
Bị động埋め込まれる
Sai khiến埋め込ませる
Mệnh lệnh埋め込め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bury; to embed; to implant

Câu hỏi thường gặp

埋め込む nghĩa là gì?

埋め込む (động từ) nghĩa là ấn, đóng.

埋め込む đọc là gì?

埋め込む đọc là うめこむ (romaji: umekomu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.