TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

自由(じゆう)

JLPT N4 từ thông dụng
じゆうjiyū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ DO 自 tự·由 do

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự do” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

自由 nghĩa là tự do, linh hoạt, sự tự do.

Nghĩa của 自由

Tính từ

  1. Tự do.
    • すべての人間は、生れながらにして自由であり、かつ、尊厳と権利とについて平等である。Mọi người sinh ra tự do và bình đẳng về phẩm cách và quyền lợi.
  2. Linh hoạt.

Danh từ

  1. Sự tự do.
    • 自由のために戦う。Chúng ta sẽ chiến đấu vì tự do.

Từ liên quan với 自由

Từ ghép có 自由

Câu ví dụ với 自由

  • 彼らは自由党員たちと同盟した。 Họ đã bắt tay với đảng Tự do. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #96900
  • 俺は自由な男。 Tôi là một người đàn ông tự do. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188361

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ freedom; liberty

Câu hỏi thường gặp

自由 nghĩa là gì?

自由 (tính từ, danh từ) nghĩa là tự do, linh hoạt, sự tự do.

自由 đọc là gì?

自由 đọc là じゆう (romaji: jiyū).

Âm Hán Việt của 自由 là gì?

Âm Hán Việt của 自由 là "tự do". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.