自由
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự do” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
自由 nghĩa là tự do, linh hoạt, sự tự do.
Nghĩa của 自由
Tính từ
- Tự do.
- すべての人間は、生れながらにして自由であり、かつ、尊厳と権利とについて平等である。Mọi người sinh ra tự do và bình đẳng về phẩm cách và quyền lợi.
- Linh hoạt.
Danh từ
- Sự tự do.
- 自由のために戦う。Chúng ta sẽ chiến đấu vì tự do.
Từ liên quan với 自由
Từ ghép có 自由
- 言論の自由 — Tự do ngôn luận.
- 自由化 — Tự do hoá.
- 自由の女神像 — Tượng Nữ thần Tự do.
- 自由主義 — Chủ nghĩa tự do.
- 自由度 — Tính linh hoạt.
- 自由貿易 — Thương mại tự do.
- 信教の自由 — Tự do tín ngưỡng, tự do tôn giáo.
- 自由放任 — Tự do phóng nhiệm.
- 自由意志 — Ý chí tự do.
- 自由世界 — Thế giới tự do.
- 表現の自由 — Tự do ngôn luận.
- 報道の自由 — Tự do báo chí, tự do thông tin.
- 集会の自由 — Tự do hội họp.
- 自由至上主義 — Chủ nghĩa tự do, chủ nghĩa tự do cá nhân.
Câu ví dụ với 自由
- 彼らは自由党員たちと同盟した。 Họ đã bắt tay với đảng Tự do. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #96900
- 俺は自由な男。 Tôi là một người đàn ông tự do. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188361
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ freedom; liberty
Câu hỏi thường gặp
自由 nghĩa là gì?
自由 (tính từ, danh từ) nghĩa là tự do, linh hoạt, sự tự do.
自由 đọc là gì?
自由 đọc là じゆう (romaji: jiyū).
Âm Hán Việt của 自由 là gì?
Âm Hán Việt của 自由 là "tự do". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.