TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

自由貿易(じゆうぼうえき)

じゆうぼうえきjiyūbōeki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 自 tự·由 do·貿 mậu·易 dịch

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

自由貿易 nghĩa là thương mại tự do.

Nghĩa của 自由貿易

Danh từ

  1. thành ngữ bốn chữ Thương mại tự do.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ free trade (thành ngữ bốn chữ)

Câu hỏi thường gặp

自由貿易 nghĩa là gì?

自由貿易 (danh từ) nghĩa là thương mại tự do.

自由貿易 đọc là gì?

自由貿易 đọc là じゆうぼうえき (romaji: jiyūbōeki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.