自由度
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tự do độ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
自由度 nghĩa là tính linh hoạt, bậc tự do.
Nghĩa của 自由度
Danh từ
- Tính linh hoạt.
- Bậc tự do.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ degree of freedom
Câu hỏi thường gặp
自由度 nghĩa là gì?
自由度 (danh từ) nghĩa là tính linh hoạt, bậc tự do.
自由度 đọc là gì?
自由度 đọc là じゆうど (romaji: jiyūdo).
Âm Hán Việt của 自由度 là gì?
Âm Hán Việt của 自由度 là "tự do độ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.