TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

自由(じゆう)の女神像(めがみぞう)

tên riêng
じゆうのめがみぞうjiyūnomegamizō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 自 tự·由 do·女 nữ·神 thần·像 tượng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

自由の女神像 nghĩa là Tượng Nữ thần Tự do.

Nghĩa của 自由の女神像

Danh từ riêng

  1. Tượng Nữ thần Tự do.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Statue of Liberty

Câu hỏi thường gặp

自由の女神像 nghĩa là gì?

自由の女神像 (danh từ riêng) nghĩa là Tượng Nữ thần Tự do.

自由の女神像 đọc là gì?

自由の女神像 đọc là じゆうのめがみぞう (romaji: jiyūnomegamizō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.