TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

自由意志(じゆういし)

じゆういしjiyūishi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ DO Ý CHÍ 自 tự·由 do·意 ý·志 chí

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự do ý chí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

自由意志 nghĩa là ý chí tự do.

Nghĩa của 自由意志

Danh từ

  1. Ý chí tự do.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ free will

Câu hỏi thường gặp

自由意志 nghĩa là gì?

自由意志 (danh từ) nghĩa là ý chí tự do.

自由意志 đọc là gì?

自由意志 đọc là じゆういし (romaji: jiyūishi).

Âm Hán Việt của 自由意志 là gì?

Âm Hán Việt của 自由意志 là "tự do ý chí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.