背景
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bối cảnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
背景 nghĩa là bối cảnh, nền.
Nghĩa của 背景
Danh từ
- Bối cảnh, nền. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 背景
- その絵の背景には城が描かれている。 Phần phông nền của bức tranh có một tòa lâu đài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1091875
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ background; scenery; backdrop; setting
- Danh từ background (of an incident, situation, etc.); circumstances; context
- Danh từ backing; support (from behind the scenes)
Câu hỏi thường gặp
背景 nghĩa là gì?
背景 (danh từ) nghĩa là bối cảnh, nền.
背景 đọc là gì?
背景 đọc là はいけい (romaji: haikei).
Âm Hán Việt của 背景 là gì?
Âm Hán Việt của 背景 là "bối cảnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.