Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
背中の痛み nghĩa là đau lưng.
Nghĩa của 背中の痛み
Cụm từ
Đau lưng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Cụm từ back pain; backache
Câu hỏi thường gặp
背中の痛み nghĩa là gì?
背中の痛み (cụm từ) nghĩa là đau lưng.
背中の痛み đọc là gì?
背中の痛み đọc là せなかのいたみ (romaji: senakanoitami).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.