背広
JLPT N5 từ thông dụng
せびろsebiro
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
背広 nghĩa là Bộ com-lê.
Nghĩa của 背広
Danh từ
- Bộ com-lê.
Cách viết khác: 脊広, セビロ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ business suit
Câu hỏi thường gặp
背広 nghĩa là gì?
背広 (danh từ) nghĩa là Bộ com-lê.
背広 đọc là gì?
背広 đọc là せびろ (romaji: sebiro).