背の高い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
背の高い nghĩa là cao.
Nghĩa của 背の高い
Cụm từ
- Cao.
Cách chia của 背の高い
| Phủ định | 背の高くない |
| Quá khứ | 背の高かった |
| Quá khứ phủ định | 背の高くなかった |
| Thể て | 背の高くて |
| Dạng phó từ (く) | 背の高く |
| Điều kiện (ば) | 背の高ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 背の高い
Câu ví dụ với 背の高い
- 君は僕と同じ背の高さです。 Bạn cao bằng tôi.Tatoeba #176888
- うちのバスケット部は背の高い男子を募集している。 Câu lạc bộ bóng rổ của chúng tôi đang tuyển những bạn nam cao lớn.Tatoeba #228234
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ tall (of a person)
Câu hỏi thường gặp
背の高い nghĩa là gì?
背の高い (cụm từ) nghĩa là cao.
背の高い đọc là gì?
背の高い đọc là せのたかい (romaji: senotakai).