TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

箱(はこ)

JLPT N5 từ thông dụng
はこhako giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÀM 箱 ?

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hàm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

箱 nghĩa là hộp.

Nghĩa của 箱

Danh từ

  1. Hộp.

Cách viết khác: 函, 匣, 筥, 筐, 凾, ハコ

Từ ghép có 箱

Câu ví dụ với 箱

  • この箱はかさばりすぎて運べない。 Cái hộp này quá to và cồng kềnh, không thể bê nổi.Tatoeba #220184
  • この黒い箱に砂糖がたくさんある。 Có rất nhiều đường trong cái hộp màu đen này.Tatoeba #221913
  • この三倍の大きさの箱が欲しいんだ。 Tôi muốn cái hộp lớn ba lần so với cái này.Tatoeba #160918
  • 彼はその箱を開けることができなかった。 Ông ấy không mở được cái hộp đó.Tatoeba #112450
  • その箱は木製です。 Cái hộp đó được làm từ gỗ.Tatoeba #207200
  • 私は箱を開けて中を見た。 Tôi mở hộp và nhìn vào bên trong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #154617
  • この箱のあけ方を知っていますか。 Bạn có biết cách mở cái hộp này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #220197
  • その子はそれを箱の中に入れました。 Cô ấy đặt nó vào cái hộp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #210254

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ box; case; chest; package; pack
  • Danh từ car (of a train, etc.)
  • Danh từ shamisen case; shamisen
  • Danh từ public building; community building (khẩu ngữ)
  • Danh từ man who carries a geisha's shamisen (cổ)
  • Danh từ receptacle for human waste; feces (faeces) (cổ)
  • Hậu tố counter for boxes (or boxed objects)

Câu hỏi thường gặp

箱 nghĩa là gì?

箱 (danh từ) nghĩa là hộp.

箱 đọc là gì?

箱 đọc là はこ (romaji: hako).

Âm Hán Việt của 箱 là gì?

Âm Hán Việt của 箱 là "hàm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.