TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

救急箱(きゅうきゅうばこ)

từ thông dụng
きゅうきゅうばこkyūkyūbako giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 救 cứu·急 cấp·箱 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

救急箱 nghĩa là hộp sơ cứu.

Nghĩa của 救急箱

Danh từ

  1. Hộp sơ cứu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ first-aid kit

Câu hỏi thường gặp

救急箱 nghĩa là gì?

救急箱 (danh từ) nghĩa là hộp sơ cứu.

救急箱 đọc là gì?

救急箱 đọc là きゅうきゅうばこ (romaji: kyūkyūbako).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.