Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
玉手箱 nghĩa là chiếc hộp pandora.
Nghĩa của 玉手箱
Danh từ
Chiếc hộp pandora.
Cách viết khác: たまて箱
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Urashima's casket (in the story of Urashima Tarō); Pandora's box
Danh từ one's closely guarded treasure
Câu hỏi thường gặp
玉手箱 nghĩa là gì?
玉手箱 (danh từ) nghĩa là chiếc hộp pandora.
玉手箱 đọc là gì?
玉手箱 đọc là たまてばこ (romaji: tamatebako).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.