Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
受信箱 nghĩa là hộp thư đến, hòm thư đến.
Nghĩa của 受信箱
Danh từ
Hộp thư đến, hòm thư đến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ (email) inbox
Câu hỏi thường gặp
受信箱 nghĩa là gì?
受信箱 (danh từ) nghĩa là hộp thư đến, hòm thư đến.
受信箱 đọc là gì?
受信箱 đọc là じゅしんばこ (romaji: jushinbako).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.