TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ゴミ箱(ばこ)

từ thông dụng
ごみばこgomibako giọng máy của trình duyệt

ゴミ箱 nghĩa là thùng rác, sọt rác.

Nghĩa của ゴミ箱

Danh từ

  1. Thùng rác, sọt rác.

Cách viết khác: ごみ箱, 護美箱, 塵箱, 芥箱

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trash can; garbage can; rubbish bin; dustbin

Câu hỏi thường gặp

ゴミ箱 nghĩa là gì?

ゴミ箱 (danh từ) nghĩa là thùng rác, sọt rác.

ゴミ箱 đọc là gì?

ゴミ箱 đọc là ごみばこ (romaji: gomibako).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.