TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

筆箱(ふでばこ)

ふでばこfudebako giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 筆 bút·箱 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

筆箱 nghĩa là hộp bút.

Nghĩa của 筆箱

Danh từ

  1. Hộp bút.

Câu ví dụ với 筆箱

  • 家に筆箱忘れちゃった。 Tôi quên hộp bút chì ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8612386

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pencil case; pencil box; writing brush case

Câu hỏi thường gặp

筆箱 nghĩa là gì?

筆箱 (danh từ) nghĩa là hộp bút.

筆箱 đọc là gì?

筆箱 đọc là ふでばこ (romaji: fudebako).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.