TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

工具箱(こうぐばこ)

こうぐばこkōgubako giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 工 cong·具 cụ·箱 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

工具箱 nghĩa là hộp dụng cụ.

Nghĩa của 工具箱

Danh từ

  1. Hộp dụng cụ.

Câu ví dụ với 工具箱

  • トムは工具箱を開けてレンチを取り出した。 Tom mở hộp dụng cụ ra và lấy ra một cái cờ lê. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12258291

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ toolbox

Câu hỏi thường gặp

工具箱 nghĩa là gì?

工具箱 (danh từ) nghĩa là hộp dụng cụ.

工具箱 đọc là gì?

工具箱 đọc là こうぐばこ (romaji: kōgubako).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.