TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

パンドラの箱(はこ)

tên riêng
パンドラのはこpandoranohako giọng máy của trình duyệt

パンドラの箱 nghĩa là chiếc hộp pandora.

Nghĩa của パンドラの箱

Cụm từ

  1. Chiếc hộp pandora.

Cách viết khác: パンドラの匣

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ Pandora's box

Câu hỏi thường gặp

パンドラの箱 nghĩa là gì?

パンドラの箱 (cụm từ) nghĩa là chiếc hộp pandora.

パンドラの箱 đọc là gì?

パンドラの箱 đọc là パンドラのはこ (romaji: pandoranohako).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.