TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

貯金箱(ちょきんばこ)

ちょきんばこchokinbako giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 貯 trữ·金 kim·箱 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

貯金箱 nghĩa là ống heo, heo đất.

Nghĩa của 貯金箱

Danh từ

  1. Ống heo, heo đất.

Câu ví dụ với 貯金箱

  • この貯金箱、軽すぎて筋トレには不向きね。 Cái hộp tiết kiệm tiền này nhẹ quá, không phù hợp để tập thể dục.Tatoeba #9699181

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ savings box; moneybox; piggy bank

Câu hỏi thường gặp

貯金箱 nghĩa là gì?

貯金箱 (danh từ) nghĩa là ống heo, heo đất.

貯金箱 đọc là gì?

貯金箱 đọc là ちょきんばこ (romaji: chokinbako).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.