TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

箱舟(はこぶね)

はこぶねhakobune giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 箱 ?·舟 châu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

箱舟 nghĩa là tàu.

Nghĩa của 箱舟

Danh từ

  1. Tàu.

Cách viết khác: 箱船, 方舟

Từ ghép có 箱舟

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ark (i.e. Noah's)

Câu hỏi thường gặp

箱舟 nghĩa là gì?

箱舟 (danh từ) nghĩa là tàu.

箱舟 đọc là gì?

箱舟 đọc là はこぶね (romaji: hakobune).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.