TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

道具箱(どうぐばこ)

どうぐばこdōgubako giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 道 đạo·具 cụ·箱 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

道具箱 nghĩa là hộp dụng cụ.

Nghĩa của 道具箱

Danh từ

  1. Hộp dụng cụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ toolbox

Câu hỏi thường gặp

道具箱 nghĩa là gì?

道具箱 (danh từ) nghĩa là hộp dụng cụ.

道具箱 đọc là gì?

道具箱 đọc là どうぐばこ (romaji: dōgubako).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.