礼
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lễ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 礼
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thanks; gratitude
- Danh từ manners; etiquette
- Danh từ bow (i.e. bending of the body); bowing
- Danh từ reward; gift
- Danh từ ceremony; ritual
- Danh từ key money (viết tắt)
Từ liên quan với 礼
Từ ghép có 礼
- 失礼 — Sự thất lễ, vô lễ.
- 礼儀正しい — Lịch sự, lễ phép.
- お礼 — Cảm ơn.
- 無礼 — Vô lễ, sự vô lễ.
- 礼儀 — Lễ nghi, nghi lễ, sự lịch sự, sự nhã nhặn.
- 礼拝 — Lễ bái.
- 謝礼 — Thưởng.
- 婚礼 — Hôn lễ, đám cưới.
- 礼拝堂 — Nhà nguyện.
- 洗礼 — Lể rữa tội.
- 礼服 — Lễ phục.
- 儀礼 — Nghi lễ.
- 巡礼 — Cuộc hành hương.
- 典礼 — Thánh lễ, lễ trọng.
- 割礼 — Cắt bao quy đầu.
- 礼物 — Lễ vật, quà tặng, quà biếu.
- 礼やか — Lịch sự; trang trọng; tôn trọng.
- 礼儀正しさ — Sự lịch sự.