失礼
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thất lễ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
失礼 nghĩa là sự thất lễ, vô lễ, xin lỗi.
Nghĩa của 失礼
Danh từ
- Sự thất lễ, vô lễ.
Cụm từ
- Xin lỗi.
Cách viết khác: しつらい, しちらい
Từ liên quan với 失礼
Từ ghép có 失礼
Câu ví dụ với 失礼
- 誰かをじろじろ見ることは失礼なことです。 Nhìn chằm chằm vào ai đó là một hành vi thô lỗ.Tatoeba #136953
- 君がとても失礼だから、殴ってやりたいよ。 Bạn cực kỳ thô lỗ, nên tôi muốn đấm bạn lắm rồi đấy.Tatoeba #179119
- 失礼ですが、この席は空いていますか。 Cho hỏi chỗ này có ai ngồi chưa ?Tatoeba #149572
- 人を指すのは失礼です。 Chỉ vào người khác là bất lịch sự. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #144395
- あのー、失礼ですが。 Xin lỗi bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #231362
- 失礼。すみません。 Xin lỗi bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #149581
- 失礼ですが、もう一度おっしゃって下さい。 Cô có thể nói lại được không ạ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #149570
- 失礼しました。 Xin lỗi bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #149577
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ discourtesy; impoliteness
- Cụm từ excuse me; goodbye
- Khác to leave
- Khác to be rude
Câu hỏi thường gặp
失礼 nghĩa là gì?
失礼 (danh từ, cụm từ) nghĩa là sự thất lễ, vô lễ, xin lỗi.
失礼 đọc là gì?
失礼 đọc là しつれい (romaji: shitsurei).
Âm Hán Việt của 失礼 là gì?
Âm Hán Việt của 失礼 là "thất lễ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.