割礼
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cát lễ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
割礼 nghĩa là cắt bao quy đầu.
Nghĩa của 割礼
Danh từ
- Cắt bao quy đầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (male) circumcision
Câu hỏi thường gặp
割礼 nghĩa là gì?
割礼 (danh từ) nghĩa là cắt bao quy đầu.
割礼 đọc là gì?
割礼 đọc là かつれい (romaji: katsurei).
Âm Hán Việt của 割礼 là gì?
Âm Hán Việt của 割礼 là "cát lễ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.