TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

割礼(かつれい)

かつれいkatsurei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÁT LỄ 割 cát·礼 lễ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cát lễ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

割礼 nghĩa là cắt bao quy đầu.

Nghĩa của 割礼

Danh từ

  1. Cắt bao quy đầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (male) circumcision

Câu hỏi thường gặp

割礼 nghĩa là gì?

割礼 (danh từ) nghĩa là cắt bao quy đầu.

割礼 đọc là gì?

割礼 đọc là かつれい (romaji: katsurei).

Âm Hán Việt của 割礼 là gì?

Âm Hán Việt của 割礼 là "cát lễ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.