TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

洗礼(せんれい)

từ thông dụng
せんれいsenrei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẨY LỄ 洗 tẩy·礼 lễ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tẩy lễ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

洗礼 nghĩa là lể rữa tội.

Nghĩa của 洗礼

Danh từ

  1. Lể rữa tội.

Từ ghép có 洗礼

  • 洗礼名 — Tên thánh, tên rửa tội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ baptism; christening
  • Danh từ initiation (into a society, group, etc.); baptism
  • Danh từ one's first experience of something; baptism (by fire, etc.)

Câu hỏi thường gặp

洗礼 nghĩa là gì?

洗礼 (danh từ) nghĩa là lể rữa tội.

洗礼 đọc là gì?

洗礼 đọc là せんれい (romaji: senrei).

Âm Hán Việt của 洗礼 là gì?

Âm Hán Việt của 洗礼 là "tẩy lễ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.