無礼
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vô lễ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
無礼 nghĩa là vô lễ, sự vô lễ.
Nghĩa của 無礼
Danh từ
- Vô lễ, sự vô lễ. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 不礼
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rudeness; impoliteness; discourtesy; insolence
Câu hỏi thường gặp
無礼 nghĩa là gì?
無礼 (danh từ) nghĩa là vô lễ, sự vô lễ.
無礼 đọc là gì?
無礼 đọc là ぶれい (romaji: burei).
Âm Hán Việt của 無礼 là gì?
Âm Hán Việt của 無礼 là "vô lễ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.