巡礼
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tuần lễ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
巡礼 nghĩa là cuộc hành hương.
Nghĩa của 巡礼
Danh từ
- Cuộc hành hương.
Cách viết khác: 順礼
Từ ghép có 巡礼
- 巡礼者 — Người hành hương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pilgrimage; pilgrim
Câu hỏi thường gặp
巡礼 nghĩa là gì?
巡礼 (danh từ) nghĩa là cuộc hành hương.
巡礼 đọc là gì?
巡礼 đọc là じゅんれい (romaji: junrei).
Âm Hán Việt của 巡礼 là gì?
Âm Hán Việt của 巡礼 là "tuần lễ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.