TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

巡礼(じゅんれい)

từ thông dụng
じゅんれいjunrei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TUẦN LỄ 巡 tuần·礼 lễ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tuần lễ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

巡礼 nghĩa là cuộc hành hương.

Nghĩa của 巡礼

Danh từ

  1. Cuộc hành hương.

Cách viết khác: 順礼

Từ ghép có 巡礼

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pilgrimage; pilgrim

Câu hỏi thường gặp

巡礼 nghĩa là gì?

巡礼 (danh từ) nghĩa là cuộc hành hương.

巡礼 đọc là gì?

巡礼 đọc là じゅんれい (romaji: junrei).

Âm Hán Việt của 巡礼 là gì?

Âm Hán Việt của 巡礼 là "tuần lễ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.