TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

示(しめ)す

JLPT N3 từ thông dụng
しめすshimesu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 示 thị

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

示す nghĩa là tỏ ra, cho thấy.

Nghĩa của 示す

Động từ

  1. Tỏ ra, cho thấy.
  2. Chỉ ra.

Cách chia của 示す

Thể lịch sự (ます)示します
Thể て示して
Quá khứ (た)示した
Phủ định (ない)示さない
Khả năng示せる
Ý chí (よう)示そう
Điều kiện (ば)示せば
Bị động示される
Sai khiến示させる
Mệnh lệnh示せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ ghép có 示す

Câu ví dụ với 示す

  • 例を一つ示してください。 Hãy cho tôi một ví dụ.Tatoeba #77683
  • このテーマに関するほとんどの研究では、立法府の介入が悪影響をもたらしたということが示されている。 Hầu hết những nghiên cứu về chủ đề này đã chỉ ra rằng, sự can thiệp của cơ quan lập pháp đã gây ra ảnh hưởng xấu.Tatoeba #223517
  • その新薬はすぐに効果を示した。 Loại thuốc mới phô bày hiệu ứng tức thời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #208813
  • すべては彼女がよくなっていることを示している。 Mọi dấu hiệu đã cho thấy cô ấy đang hồi phục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214379

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to (take out and) show; to demonstrate; to tell; to exemplify; to make apparent
  • Động từ to point out (finger, clock hand, needle, etc.)
  • Động từ to indicate; to show; to represent; to signify; to display

Câu hỏi thường gặp

示す nghĩa là gì?

示す (động từ) nghĩa là tỏ ra, cho thấy.

示す đọc là gì?

示す đọc là しめす (romaji: shimesu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.