TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大阪湾

tên riêng
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 大 đại·阪 phản·湾 loan

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

大阪湾 nghĩa là vịnh osaka.

Nghĩa của 大阪湾

Danh từ riêng

  1. Vịnh Osaka.

Câu hỏi thường gặp

大阪湾 nghĩa là gì?

大阪湾 (danh từ riêng) nghĩa là vịnh osaka.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.