TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

エリオット湾

tên riêng
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 湾 loan

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

エリオット湾 nghĩa là vịnh elliott.

Nghĩa của エリオット湾

Danh từ riêng

  1. Vịnh Elliott: Vịnh thuộc thành phố Seattle, Washington, Hoa Kỳ.

Câu hỏi thường gặp

エリオット湾 nghĩa là gì?

エリオット湾 (danh từ riêng) nghĩa là vịnh elliott.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.