TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

メキシコ湾(わん)

từ thông dụngtên riêng
メキシコわんmekishikowan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 湾 loan

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

メキシコ湾 nghĩa là vịnh mexico, vịnh méxico.

Nghĩa của メキシコ湾

Danh từ riêng

  1. Vịnh mexico, vịnh méxico.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Gulf of Mexico

Câu hỏi thường gặp

メキシコ湾 nghĩa là gì?

メキシコ湾 (danh từ riêng) nghĩa là vịnh mexico, vịnh méxico.

メキシコ湾 đọc là gì?

メキシコ湾 đọc là メキシコわん (romaji: mekishikowan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.