Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
メキシコ湾 nghĩa là vịnh mexico, vịnh méxico.
Nghĩa của メキシコ湾
Danh từ riêng
Vịnh mexico, vịnh méxico.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Gulf of Mexico
Câu hỏi thường gặp
メキシコ湾 nghĩa là gì?
メキシコ湾 (danh từ riêng) nghĩa là vịnh mexico, vịnh méxico.
メキシコ湾 đọc là gì?
メキシコ湾 đọc là メキシコわん (romaji: mekishikowan).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.