TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カリフォルニア湾(わん)

tên riêng
カリフォルニアわんkariforuniawan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 湾 loan

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

カリフォルニア湾 nghĩa là vịnh california.

Nghĩa của カリフォルニア湾

Danh từ riêng

  1. Vịnh California.

Câu hỏi thường gặp

カリフォルニア湾 nghĩa là gì?

カリフォルニア湾 (danh từ riêng) nghĩa là vịnh california.

カリフォルニア湾 đọc là gì?

カリフォルニア湾 đọc là カリフォルニアわん (romaji: kariforuniawan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.