態
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thái” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 態
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ condition; figure; appearance
- Danh từ voice
Từ liên quan với 態
Từ ghép có 態
- 態度 — Thái độ.
- 状態 — Trạng thái, tình trạng, tình thế, tình hình, điều kiện.
- 事態 — Tình hình.
- 形態 — Hình thái.
- 緊急事態 — Trường hợp khẩn cấp.
- 非常事態 — Tình trạng khẩn cấp.
- 精神状態 — Tâm cảnh, tâm tình.
- 生態 — Sinh thái.
- 無政府状態 — Vô chính phủ.
- 受動態 — Dạng bị động.
- 変態 — Sự biến thái, sự biến đổi.
- 擬態 — Sự bắt chước.
- 観念形態 — Ý thức hệ, hệ tư tưởng.