TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

無政府状態(むせいふじょうたい)

むせいふじょうたいmuseifujōtai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VÔ CHÍNH PHỦ TRẠNG THÁI 無 vô·政 chính·府 phủ·状 trạng·態 thái

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vô chính phủ trạng thái” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

無政府状態 nghĩa là vô chính phủ.

Nghĩa của 無政府状態

Danh từ

  1. Vô chính phủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anarchy; state of anarchy

Câu hỏi thường gặp

無政府状態 nghĩa là gì?

無政府状態 (danh từ) nghĩa là vô chính phủ.

無政府状態 đọc là gì?

無政府状態 đọc là むせいふじょうたい (romaji: museifujōtai).

Âm Hán Việt của 無政府状態 là gì?

Âm Hán Việt của 無政府状態 là "vô chính phủ trạng thái". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.