TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

緊急事態(きんきゅうじたい)

きんきゅうじたいkinkyūjitai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHẨN CẤP SỰ THÁI 緊 khẩn·急 cấp·事 sự·態 thái

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khẩn cấp sự thái” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

緊急事態 nghĩa là trường hợp khẩn cấp.

Nghĩa của 緊急事態

Danh từ

  1. Trường hợp khẩn cấp.

Câu ví dụ với 緊急事態

  • 極めて緊急事態だったから、信号の色が変わるが早いか、父は車を発進させた。 Vì đang trong tình huống cực kì khẩn cấp, bố tôi phóng xe ngay khi đèn giao thông chuyển màu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6739012

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ state of emergency; emergency; crisis

Câu hỏi thường gặp

緊急事態 nghĩa là gì?

緊急事態 (danh từ) nghĩa là trường hợp khẩn cấp.

緊急事態 đọc là gì?

緊急事態 đọc là きんきゅうじたい (romaji: kinkyūjitai).

Âm Hán Việt của 緊急事態 là gì?

Âm Hán Việt của 緊急事態 là "khẩn cấp sự thái". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.