擬態
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nghĩ thái” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
擬態 nghĩa là sự bắt chước.
Nghĩa của 擬態
Danh từ
- Sự bắt chước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mimicry; mimesis; camouflage
Câu hỏi thường gặp
擬態 nghĩa là gì?
擬態 (danh từ) nghĩa là sự bắt chước.
擬態 đọc là gì?
擬態 đọc là ぎたい (romaji: gitai).
Âm Hán Việt của 擬態 là gì?
Âm Hán Việt của 擬態 là "nghĩ thái". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.