事態
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sự thái” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
事態 nghĩa là tình hình.
Nghĩa của 事態
Danh từ
- Tình hình.
Cách viết khác: 事体
Từ ghép có 事態
Câu ví dụ với 事態
- 事態はわれわれの冷静な判断を必要としている。 Điều quan trọng là chúng ta phải xử lý tình huống một cách bình tĩnh.Tatoeba #150771
- 事態はよくなってきているよ、だから元気出せ。 Tình hình đang được cải thiện, hãy vui lên! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #150775
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ situation; (present) state of affairs; circumstances
Câu hỏi thường gặp
事態 nghĩa là gì?
事態 (danh từ) nghĩa là tình hình.
事態 đọc là gì?
事態 đọc là じたい (romaji: jitai).
Âm Hán Việt của 事態 là gì?
Âm Hán Việt của 事態 là "sự thái". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.