TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

状態(じょうたい)

JLPT N3 từ thông dụng
じょうたいjōtai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRẠNG THÁI 状 trạng·態 thái

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trạng thái” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

状態 nghĩa là trạng thái, tình trạng, tình thế.

Nghĩa của 状態

Danh từ

  1. Trạng thái, tình trạng, tình thế, tình hình, điều kiện. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 情態

Từ ghép có 状態

Câu ví dụ với 状態

  • われわれの患者は昨日とほぼ同じ状態にある。 Bệnh nhân của chúng ta hầu như vẫn trong tình trạng như hôm qua.Tatoeba #191729
  • ロボットなら危険な状態になっても切り抜けられる。 Robot có thể hoạt động trong điều kiện nguy hiểm.Tatoeba #192162
  • 品物は良好な状態で到着した。 Hàng hóa đã đến trong tình trạng tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85220
  • その会社は大変な負債のためにっちもさっちもいかない状態だ。 Công ti đang gặp khó khăn do nợ xấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #211771

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ state; condition; situation; appearance; circumstances

Câu hỏi thường gặp

状態 nghĩa là gì?

状態 (danh từ) nghĩa là trạng thái, tình trạng, tình thế.

状態 đọc là gì?

状態 đọc là じょうたい (romaji: jōtai).

Âm Hán Việt của 状態 là gì?

Âm Hán Việt của 状態 là "trạng thái". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.