息
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tức” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 息
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ breath; breathing
- Danh từ concord; harmony; rapport
- Danh từ steam (coming off hot food, tea, etc.); (water) vapor; vapour
Từ ghép có 息
Câu ví dụ với 息
- 息を深く吸いなさい。 Hít một hơi thật sâu nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #140209
- 彼らは息がぴたりと合っている。 Họ hoàn toàn xứng đôi với nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #96648
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.