TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

休息(きゅうそく)

JLPT N2 từ thông dụng
きゅうそくkyūsoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HƯU TỨC 休 hưu·息 tức

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hưu tức” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

休息 nghĩa là nghỉ ngơi, nghỉ.

Nghĩa của 休息

Danh từ

  1. Nghỉ ngơi, nghỉ.

Cách viết khác: 休足

Từ ghép có 休息

Câu ví dụ với 休息

  • 1時間歩いてから、私たちは止まって休息した。 Sau khi đi một tiếng đồng hồ, chúng tôi dừng lại nghỉ ngơi.Tatoeba #235770

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rest; relief; relaxation

Câu hỏi thường gặp

休息 nghĩa là gì?

休息 (danh từ) nghĩa là nghỉ ngơi, nghỉ.

休息 đọc là gì?

休息 đọc là きゅうそく (romaji: kyūsoku).

Âm Hán Việt của 休息 là gì?

Âm Hán Việt của 休息 là "hưu tức". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.