休息
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hưu tức” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
休息 nghĩa là nghỉ ngơi, nghỉ.
Nghĩa của 休息
Danh từ
- Nghỉ ngơi, nghỉ.
Cách viết khác: 休足
Từ ghép có 休息
- 休息所 — Hành lang, phòng chờ.
Câu ví dụ với 休息
- 1時間歩いてから、私たちは止まって休息した。 Sau khi đi một tiếng đồng hồ, chúng tôi dừng lại nghỉ ngơi.Tatoeba #235770
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rest; relief; relaxation
Câu hỏi thường gặp
休息 nghĩa là gì?
休息 (danh từ) nghĩa là nghỉ ngơi, nghỉ.
休息 đọc là gì?
休息 đọc là きゅうそく (romaji: kyūsoku).
Âm Hán Việt của 休息 là gì?
Âm Hán Việt của 休息 là "hưu tức". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.