息をする
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
息をする nghĩa là thở, hô hấp.
Nghĩa của 息をする
Cụm từ
- Thở, hô hấp.
Cách chia của 息をする
| Thể lịch sự (ます) | 息をします |
| Thể て | 息をして |
| Quá khứ (た) | 息をした |
| Phủ định (ない) | 息をしない |
| Khả năng | 息をできる |
| Ý chí (よう) | 息をしよう |
| Điều kiện (ば) | 息をすれば |
| Bị động | 息をされる |
| Sai khiến | 息をさせる |
| Mệnh lệnh | 息をしろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to breathe
Câu hỏi thường gặp
息をする nghĩa là gì?
息をする (cụm từ) nghĩa là thở, hô hấp.
息をする đọc là gì?
息をする đọc là いきをする (romaji: ikiosuru).